Bản dịch của từ 详反 trong tiếng Việt

详反

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详反 (Động từ)

xiáng fǎn
01

Giả vờ phản bội; đóng kịch là đào ngũ/biến để lừa người khác ('' ở đây là”,ý là giả vờ).

假装叛变。详﹐通“佯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详反

xiáng

fǎn

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép