Bản dịch của từ 详奏 trong tiếng Việt
详奏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
详奏 (Danh từ)
【xiáng zòu】
01
(Hệ thống Thiên quốc Thái Bình) Một bản tưởng niệm chi tiết được báo cáo cho các hoàng tử không phải là những người có tước hiệu cha truyền con nối; một loại tài liệu chính thức cũ, có nghĩa là "tưởng niệm chi tiết".
太平天国后期﹐规定对特爵诸王嗣君以外各子之报告称为“详奏”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详奏
xiáng
详
zòu
奏
Các từ liên quan
详一
详中
详丽
详事
详交
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 詳, 𢒑, 𧨢
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跭
䜶
絴
降
夅
翔
佭
䇨
栙
羏
庠
瓨
諹
劷
鸉
揚
徉
垟
輰
炀
羏
㬕
崵
陽
诲
谣
诃
读
䜤
让
讥
谫
论
诰
谩
诹
岟
𠃱
怛
怿
𠈈
怈
林
垇
肣
觅
杯
侢
详细
安详
详情
端详
详尽
不详
详见
详述
周详
详解
