Bản dịch của từ 详定官 trong tiếng Việt

详定官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详定官 (Danh từ)

xiáng dìng guān
01

考官专门在殿试时复查并给出最后试卷等第的人可记作殿试终评官”(汉越詳定官详定官啟發记忆仔细复查最后裁定

殿试时复查并最后评定试卷等第的考官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详定官

xiáng

dìng

guān

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép