Bản dịch của từ 详应 trong tiếng Việt

详应

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详应 (Động từ)

xiáng yìng
01

Giả vờ tán thưởng/đồng ý; làm bộ hưởng ứng ('đồng tình hình thức')

假装应和。详﹐通“佯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详应

xiáng

yīng

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
应世
应举
应书
应事
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép