Bản dịch của từ 详延 trong tiếng Việt

详延

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详延 (Động từ)

xiáng yán
01

Mời kéo/chiêu mộ hết thảy; mở rộng tuyển mộ, gom hết mọi người vào (để sử dụng)

1.谓尽数延揽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mở rộng tiếp nhận ý kiến; rộng rãi chấp nhận (ý kiến, đề nghị)

2.谓广泛接受意见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详延

xiáng

yán

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
延世
延久
延亘
延仰
延企
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép