Bản dịch của từ 详拟 trong tiếng Việt
详拟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
详拟 (Động từ)
【xiáng nǐ】
01
Dựa vào tình tiết vụ án đề xuất cách xử lý rồi trình lên cấp trên (đề nghị xử lý, báo cáo ý kiến xử lý)
根据案情提出处理意见并向上级呈报。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详拟
xiáng
详
nǐ
拟
Các từ liên quan
详一
详中
详丽
详事
详交
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 詳, 𢒑, 𧨢
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跭
䜶
絴
降
夅
翔
佭
䇨
栙
羏
庠
瓨
諹
劷
鸉
揚
徉
垟
輰
炀
羏
㬕
崵
陽
诲
谣
诃
读
䜤
让
讥
谫
论
诰
谩
诹
岟
𠃱
怛
怿
𠈈
怈
林
垇
肣
觅
杯
侢
详细
安详
详情
端详
详尽
不详
详见
详述
周详
详解
