Bản dịch của từ 详敏 trong tiếng Việt

详敏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详敏 (Tính từ)

xiáng mǐn
01

Tỉ mỉ và nhạy bén; suy nghĩ cẩn thận, phản ứng nhanh (Hán-Việt: 祥敏/詳敏 có nét nghĩa 'tỉ mỉ, nhanh nhẹn')

缜密敏捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详敏

xiáng

mǐn

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép