Bản dịch của từ 详整 trong tiếng Việt
详整
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
详整 (Tính từ)
【xiáng zhěng】
01
Thanh thản, nghiêm chỉnh; phong thái ôn hòa và chỉnh tề (ví dụ: thái độ an nhàn, lễ nghi nghiêm túc)
1.安详严整。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rõ ràng, tường tận và đầy đủ; chi tiết và hoàn chỉnh (ví dụ: mô tả, báo cáo)
3.详细完整。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xử sự chu toàn, xem xét kỹ càng để hoàn thiện mọi thứ
2.谓处事周详完善。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详整
xiáng
详
zhěng
整
Các từ liên quan
详一
详中
详丽
详事
详交
整一
整严
整个
整丽
整乱
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 詳, 𢒑, 𧨢
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跭
䜶
絴
降
夅
翔
佭
䇨
栙
羏
庠
瓨
諹
劷
鸉
揚
徉
垟
輰
炀
羏
㬕
崵
陽
诲
谣
诃
读
䜤
让
讥
谫
论
诰
谩
诹
岟
𠃱
怛
怿
𠈈
怈
林
垇
肣
觅
杯
侢
详细
安详
详情
端详
详尽
不详
详见
详述
周详
详解
