Bản dịch của từ 详星拜斗 trong tiếng Việt

详星拜斗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详星拜斗 (Tính từ)

xiáng xīng bài dǒu
01

Cầu nguyện sao đấu; nghi lễ Đạo giáo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详星拜斗

xiáng

xīng

bài

dǒu

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
星丁头
星主
星书
星乱
星事
拜上
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép