Bản dịch của từ 详核 trong tiếng Việt

详核

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详核 (Tính từ)

xiáng hé
01

Kiểm tra, đánh giá một cách chi tiết và kỹ lưỡng

1.详细考核。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rõ ràng, tường tận và chính xác; xác minh, kiểm tra kỹ càng cho đúng

2.详细确实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thẩm tra, kiểm tra tỉ mỉ; xác minh chi tiết (Hán Việt: = tường/ tường tận, = hạch/ kiểm)

亦作“详覈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详核

xiáng

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
核丝
核举
核产
核仁
核价
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép