Bản dịch của từ 详正 trong tiếng Việt
详正
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
详正 (Động từ)
【xiáng zhèng】
01
Phẳng; phẳng, chẵn (chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tiếng Hán cổ, có nghĩa là phẳng, phẳng)
1.平正。
Ví dụ
02
Thẩm tra, sửa chữa và hiệu đính; xem xét để chỉnh lại cho đúng (Hán Việt: 详 = tường, 正 = chỉnh/đúng)
2.审察校正﹔审议纠正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详正
xiáng
详
zhèng
正
Các từ liên quan
详一
详中
详丽
详事
详交
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 詳, 𢒑, 𧨢
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跭
䜶
絴
降
夅
翔
佭
䇨
栙
羏
庠
瓨
諹
劷
鸉
揚
徉
垟
輰
炀
羏
㬕
崵
陽
诲
谣
诃
读
䜤
让
讥
谫
论
诰
谩
诹
岟
𠃱
怛
怿
𠈈
怈
林
垇
肣
觅
杯
侢
详细
安详
详情
端详
详尽
不详
详见
详述
周详
详解
