Bản dịch của từ 详润 trong tiếng Việt

详润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详润 (Tính từ)

xiáng rùn
01

Hiền hòa, ôn dịu; điềm tĩnh, thái độ an nhiên (Hán-Việt: 'tường nhuận' — nét nghĩa an ả, mềm mại)

安详温和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详润

xiáng

rùn

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
润下
润丽
润养
润利
润含
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép