Bản dịch của từ 详病 trong tiếng Việt

详病

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详病 (Cụm từ)

xiáng bìng
01

装病。详﹐通“佯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详病

xiáng

bìng

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép