Bản dịch của từ 详看 trong tiếng Việt

详看

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详看 (Động từ)

xiáng kàn
01

Xem xét kỹ, xem kỹ từng chi tiết (thường là văn bản hoặc tài liệu) — Hán Việt: 'tường khán'

1.审阅。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.细读。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详看

xiáng

kàn

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
看上
看不惯
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép