Bản dịch của từ 详稳 trong tiếng Việt
详稳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
详稳 (Danh từ)
【xiáng wěn】
01
2.辽代官名。诸官府监治长官。
Ví dụ
02
Danh xưng quân chức thời Kim: quan coi giữ trấn biên, canh giữ đồn lũy (tương tự chức quan phòng thủ biên cảnh).
3.金代乣军官名。掌守戍边堡等事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
1.审慎稳重。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详稳
xiáng
详
wěn
稳
Các từ liên quan
详一
详中
详丽
详事
详交
稳下
稳丕丕
稳丽
稳产
稳住
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 詳, 𢒑, 𧨢
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跭
䜶
絴
降
夅
翔
佭
䇨
栙
羏
庠
瓨
諹
劷
鸉
揚
徉
垟
輰
炀
羏
㬕
崵
陽
诲
谣
诃
读
䜤
让
讥
谫
论
诰
谩
诹
岟
𠃱
怛
怿
𠈈
怈
林
垇
肣
觅
杯
侢
详细
安详
详情
端详
详尽
不详
详见
详述
周详
详解
