Bản dịch của từ 详练 trong tiếng Việt

详练

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详练 (Tính từ)

xiáng liàn
01

Thông suốt, chu đáo và khéo léo (ý chỉ hiểu biết tường tận, xử lý khéo léo)

2.周详练达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thành thục, am hiểu tường tận (làm quen, luyện tập đến mức tinh thông)

1.精详熟习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详练

xiáng

liàn

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
练丁
练丝
练丹
练主
练习
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép