Bản dịch của từ 详缓 trong tiếng Việt

详缓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详缓 (Tính từ)

xiáng huǎn
01

Hoà nhã, ôn hoà; thái độ hoặc cách xử sự dễ chịu, không gấp gáp (Hán Việt: nghĩa là hoà dịu)

和缓。详﹐通“祥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详缓

xiáng

huǎn

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép