Bản dịch của từ 详谈 trong tiếng Việt
详谈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
详谈 (Động từ)
【xiáng tán】
01
Nói chuyện/trao đổi một cách chi tiết, nói rõ từng điểm (詳 = tường tận, 談 = nói chuyện) — tương tự “nói kỹ” hoặc “thảo luận kỹ”.
详细谈说。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详谈
xiáng
详
tán
谈
Các từ liên quan
详一
详中
详丽
详事
详交
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 詳, 𢒑, 𧨢
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跭
䜶
絴
降
夅
翔
佭
䇨
栙
羏
庠
瓨
諹
劷
鸉
揚
徉
垟
輰
炀
羏
㬕
崵
陽
诲
谣
诃
读
䜤
让
讥
谫
论
诰
谩
诹
岟
𠃱
怛
怿
𠈈
怈
林
垇
肣
觅
杯
侢
详细
安详
详情
端详
详尽
不详
详见
详述
周详
详解
