Bản dịch của từ 详谳 trong tiếng Việt

详谳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详谳 (Danh từ)

xiáng yàn
01

Xét xử, phán quyết; phiên tòa xét xử (từ Hán cổ, mang nghĩa pháp lý: điều tra, xét xử kỹ lưỡng)

审判。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详谳

xiáng

yàn

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
谳书
谳事
谳决
谳刑
谳员
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép