Bản dịch của từ 详败 trong tiếng Việt

详败

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详败 (Động từ)

xiáng bài
01

Giả vờ thua, giả trang thất bại (đánh lừa đối phương bằng việc ra vẻ bại trận)

假装溃败。详﹐通“佯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详败

xiáng

bài

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
败不旋踵
败乱
败事
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép