Bản dịch của từ 详赡 trong tiếng Việt

详赡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详赡 (Tính từ)

xiáng shàn
01

Dồi dào, sung túc; đầy đặn, phong phú (cảm giác đầy đủ, no đủ)

1.充盈饱满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tường tận, tỉ mỉ và đầy đủ; mô tả/giải thích chi tiết, phong phú (Hán Việt: = tường, = đầy đủ)

2.详细丰富﹔详细充实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详赡

xiáng

shàn

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép