Bản dịch của từ 详隐 trong tiếng Việt

详隐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详隐 (Tính từ)

xiáng yǐn
01

Cẩn thận, tỉ mỉ nhưng kín đáo; xem mục “详稳” (gợi ý: vừa chi tiết vừa giữ kín)

见“详稳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详隐

xiáng

yǐn

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép