Bản dịch của từ 诨官 trong tiếng Việt
诨官
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
诨官 (Danh từ)
【hùn guān】
01
Nhạc công (người biểu diễn âm nhạc trong rạp hát truyền thống), tương đương 'lạc công' hay 'nhạc viên' trong bối cảnh cổ xưa
乐工。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诨官
hùn
诨
guān
官
Các từ liên quan
诨号
诨名
诨经
诨耍
诨衣
- Bính âm:
- 【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【NGỘN】
- Các biến thể:
- 諢, 𧮘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨰
觨
眃
俒
睴
䫟
婫
䅙
䧰
棍
溷
㯻
谕
诺
诱
诃
认
诰
谎
诘
䜥
诌
讬
讦
京
肭
忿
姄
试
迮
妹
虎
並
茉
垃
苨
打诨
诨名
诨号
插科打诨
打诨插科
撒科打诨
