Bản dịch của từ 诨经 trong tiếng Việt
诨经
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
诨经 (Động từ)
【hùn jīng】
01
Kể chuyện kinh Phật một cách hóm hỉnh, đùa cợt (dùng giọng bông đùa để kể chuyện tôn giáo)
诙谐地讲说佛经故事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诨经
hùn
诨
jīng
经
Các từ liên quan
诨号
诨名
诨官
诨耍
诨衣
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
- Bính âm:
- 【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【NGỘN】
- Các biến thể:
- 諢, 𧮘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨰
觨
眃
俒
睴
䫟
婫
䅙
䧰
棍
溷
㯻
谕
诺
诱
诃
认
诰
谎
诘
䜥
诌
讬
讦
京
肭
忿
姄
试
迮
妹
虎
並
茉
垃
苨
打诨
诨名
诨号
插科打诨
打诨插科
撒科打诨
