Bản dịch của từ 诨耍 trong tiếng Việt
诨耍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
诨耍 (Động từ)
【hùn shuǎ】
01
Chọc cười, pha trò; nói đùa để làm cho người khác cười (gần nghĩa: bắt chuyện, bắt chuyện vui)
打诨耍笑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诨耍
hùn
诨
shuǎ
耍
Các từ liên quan
诨号
诨名
诨官
诨经
诨衣
耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
- Bính âm:
- 【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【NGỘN】
- Các biến thể:
- 諢, 𧮘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨰
觨
眃
俒
睴
䫟
婫
䅙
䧰
棍
溷
㯻
谕
诺
诱
诃
认
诰
谎
诘
䜥
诌
讬
讦
京
肭
忿
姄
试
迮
妹
虎
並
茉
垃
苨
打诨
诨名
诨号
插科打诨
打诨插科
撒科打诨
