Bản dịch của từ 诩张 trong tiếng Việt

诩张

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˇxuthanh hỏi

诩张 (Tính từ)

xǔ zhāng
01

Phóng đại, khoác lác; nói quá sự thật (khoe khoa trương)

夸张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诩张

zhāng

Các từ liên quan

诩扬
诩然
诩畜
诩笑
诩诩
张三
张三中
张三李四
诩
Bính âm:
【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỦ】
Các biến thể:
詡, 𧩘
Hình thái radical:
⿰,讠,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép