Bản dịch của từ 诩然 trong tiếng Việt
诩然
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | x | u | thanh hỏi |
诩然 (Trạng từ)
【xǔ rán】
01
Vui vẻ; mừng rỡ (cảm thấy thư thái, hài lòng như 'hân hoan')
犹欣然。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诩然
xǔ
诩
rán
然
Các từ liên quan
诩张
诩扬
诩畜
诩笑
诩诩
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỦ】
- Các biến thể:
- 詡, 𧩘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑔
許
諿
滸
湑
㒷
珝
㞰
糈
䧁
呴
许
译
谦
诌
谝
谣
诟
诠
诗
诡
谔
证
诹
𠅐
昙
𠈗
抰
祅
㱛
㓊
钍
金
𠄙
枦
枝
自诩
矜诩
诩诩如生
