Bản dịch của từ 诩诩如生 trong tiếng Việt
诩诩如生
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | x | u | thanh hỏi |
诩诩如生 (Thành ngữ)
【xú xǔ rú shēng】
01
Sinh động; sống động như thật
形容事物非常真实、栩栩如生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诩诩如生
xǔ
诩
xǔ
诩
rú
如
shēng
生
- Bính âm:
- 【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỦ】
- Các biến thể:
- 詡, 𧩘
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑔
許
諿
滸
湑
㒷
珝
㞰
糈
䧁
呴
许
译
谦
诌
谝
谣
诟
诠
诗
诡
谔
证
诹
𠅐
昙
𠈗
抰
祅
㱛
㓊
钍
金
𠄙
枦
枝
自诩
矜诩
诩诩如生
