Bản dịch của từ 诪张 trong tiếng Việt
诪张
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
诪张 (Động từ)
【zhōu zhāng】
01
Lừa dối; lừa gạt; dối trá
同'侜张'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诪张
zhōu
诪
zhāng
张
Các từ liên quan
诪嚣
诪幻
诪张为幻
诪张变眩
诪欺
张三
张三中
张三李四
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 譸, 𡃮, 𡆓
- Hình thái radical:
- ⿰讠寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珘
翢
嚋
郮
周
鸼
喌
盩
掫
炿
淍
週
仇
檮
嚋
䌷
惆
栦
懤
燽
㿧
菗
詶
帱
诏
谚
议
谑
诣
诮
䜨
训
诅
谜
讬
讴
洴
䂚
荭
𠕛
昧
㢂
枵
荊
省
㫈
洄
娜
诪张
