Bản dịch của từ 诪张变眩 trong tiếng Việt
诪张变眩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
诪张变眩 (Tính từ)
【zhōu zhāng biàn xuàn】
01
Biến hóa khôn lường.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诪张变眩
zhōu
诪
zhāng
张
biàn
变
xuàn
眩
Các từ liên quan
诪嚣
诪幻
诪张
诪张为幻
诪欺
张三
张三中
张三李四
变乱
眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 譸, 𡃮, 𡆓
- Hình thái radical:
- ⿰讠寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珘
翢
嚋
郮
周
鸼
喌
盩
掫
炿
淍
週
仇
檮
嚋
䌷
惆
栦
懤
燽
㿧
菗
詶
帱
诏
谚
议
谑
诣
诮
䜨
训
诅
谜
讬
讴
洴
䂚
荭
𠕛
昧
㢂
枵
荊
省
㫈
洄
娜
诪张
