Bản dịch của từ 诫世 trong tiếng Việt

诫世

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

诫世 (Động từ)

jiè shì
01

Cảnh báo, nhắc nhở mọi người tránh sai lầm hoặc nguy hiểm trong cuộc sống.

告诫世人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诫世

jiè

shì

Các từ liên quan

诫严
诫励
诫勉
诫勑
诫勒
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
诫
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 䛺, 𧪖
Hình thái radical:
⿰,讠,戒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép