Bản dịch của từ 诫勖 trong tiếng Việt

诫勖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

诫勖 (Động từ)

jiè xù
01

Cảnh cáo và khích lệ, nhắc nhở ai đó nên sửa đổi hoặc cố gắng hơn

告诫勉励。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诫勖

jiè

Các từ liên quan

诫世
诫严
诫励
诫勉
诫勑
勖以大义
勖励
勖勉
勖勉有加
勖厉
诫
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 䛺, 𧪖
Hình thái radical:
⿰,讠,戒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép