Bản dịch của từ 诫述 trong tiếng Việt
诫述
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
诫述 (Danh từ)
【jiè shù】
01
Tên gọi một thể loại văn học có tính chất cảnh cáo, nhắc nhở, thường dùng để răn dạy hoặc truyền đạt lời khuyên.
文体名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诫述
jiè
诫
shù
述
Các từ liên quan
诫世
诫严
诫励
诫勉
诫勑
述事
述作
述修
述制
述叙
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 誡, 䛺, 𧪖
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,戒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衸
界
䔿
魪
嶰
解
疥
䯰
芥
砎
屆
䱄
诣
诰
诙
详
诮
谮
询
谵
诒
讼
诅
谢
屋
㤍
挒
轲
项
庛
䡄
侶
胑
狯
思
咢
劝诫
训诫
申诫
规诫
诫命
十诫
告诫
谆谆告诫
小惩大诫
谆谆高诫
