Bản dịch của từ 诬善 trong tiếng Việt

诬善

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

诬善 (Tính từ)

wū shàn
01

1.诬蔑善人。

Ví dụ
02

Giả thiện; tỏ ra nhân từ, tốt bụng nhưng thực ra không thật lòng hoặc nhằm che đậy ý xấu

2.伪善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诬善

shàn

Các từ liên quan

诬上
诬乱
诬争
诬事
诬伏
善不
善与人交
善世
善业
诬
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
誣, 誈, 𧨆, 𧨈, 𧩄
Hình thái radical:
⿰,讠,巫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép