Bản dịch của từ 诬托诡挂 trong tiếng Việt
诬托诡挂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
诬托诡挂 (Động từ)
【wū tuō guǐ guà】
01
Báo gian, bịa đặt kê khai ruộng đất tên người khác để khỏi nộp thuế hoặc tránh lao dịch (mượn danh kê đất)
谓将自己的田地伪报在别人名下﹐以逃避田赋﹑徭役。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诬托诡挂
wū
诬
tuō
托
guǐ
诡
guà
挂
Các từ liên quan
诬上
诬乱
诬争
诬事
诬伏
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
挂一漏万
挂不住
挂件
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【VU】
- Các biến thể:
- 誣, 誈, 𧨆, 𧨈, 𧩄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,巫
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨ノ丶ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歍
杇
杅
汙
螐
鎢
汚
恶
邬
烏
釫
鴮
讬
谟
译
读
谪
谤
谧
话
䜥
询
诱
试
矧
洣
茷
炩
胃
拻
㳱
㹰
埅
䧊
㫟
䧏
诬陷
诬赖
诬告
诬枉
辩诬
反诬
诬惑
诬栽
攀诬
冤诬
