Bản dịch của từ 诬矫 trong tiếng Việt

诬矫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

诬矫 (Tính từ)

wū jiǎo
01

Giả tạo, làm dáng giả dối; tỏ vẻ không thật (hành vi hoặc lời nói giả dối).

虚伪做作﹔虚假不实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诬矫

jiǎo

Các từ liên quan

诬上
诬乱
诬争
诬事
诬伏
矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
诬
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
誣, 誈, 𧨆, 𧨈, 𧩄
Hình thái radical:
⿰,讠,巫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép