Bản dịch của từ 诬言 trong tiếng Việt
诬言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
诬言 (Danh từ)
【wū yán】
01
Lời vu khống; lời nói bịa đặt nhằm hại người khác (vu y án, vu cáo)
1.虚伪的话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bịa đặt lời nói; vu khống, đặt điều (nói sai sự thật để hại người)
2.捏造说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诬言
wū
诬
yán
言
Các từ liên quan
诬上
诬乱
诬争
诬事
诬伏
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【VU】
- Các biến thể:
- 誣, 誈, 𧨆, 𧨈, 𧩄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,巫
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨ノ丶ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歍
杇
杅
汙
螐
鎢
汚
恶
邬
烏
釫
鴮
讬
谟
译
读
谪
谤
谧
话
䜥
询
诱
试
矧
洣
茷
炩
胃
拻
㳱
㹰
埅
䧊
㫟
䧏
诬陷
诬赖
诬告
诬枉
辩诬
反诬
诬惑
诬栽
攀诬
冤诬
