Bản dịch của từ 语 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

(Danh từ)

01

Ngữ; lời; lời nói

说的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngữ; lời tục; ngạn ngữ; thành ngữ

特指俗语、谚语、成语或古书中的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ; câu

指词、短语或句子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tiếng; ngôn ngữ

语言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Ngữ điệu; tín hiệu (động tác hoặc cách bày tỏ ý nghĩ thay cho lời nói)

代替语言表达意思的动作或信号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Kêu; hót

比喻鸟、虫等鸣叫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nói

说;谈论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Mách; nói với; bảo với

告诉;通知

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép