Bản dịch của từ 语不惊人 trong tiếng Việt
语不惊人
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
语不惊人 (Tính từ)
【yǔ bù jīng rén】
01
Ngôn ngữ nhạt nhẽo, mờ nhạt, không có gì gây sốc hay ngạc nhiên (thường dùng để đánh giá bài viết hoặc phong cách nói)
语:言语,也指文句。语句平淡,没有令人震惊的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语不惊人
yǔ
语
bù
不
jīng
惊
rén
人
Các từ liên quan
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
语义学
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
- Các biến thể:
- 語
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤤
䥏
楀
嶼
貐
圉
瘐
䙔
宇
𠕘
齬
䨞
肀
緎
㧒
錥
䂊
与
御
嫗
僪
逳
澚
㹼
调
诩
谧
谓
谭
诋
谝
诂
谅
谆
讴
谰
㦳
舣
炽
珄
㫜
毘
䧍
胤
珊
峧
柱
欪
汉语
英语
语言
语法
词语
德语
法语
日语
俄语
口语
