Bản dịch của từ 语不投机 trong tiếng Việt

语不投机

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语不投机 (Thành ngữ)

yǔ bù tóu jī
01

Lời nói không gặp đúng cơ duyên/không hợp với đối phương; nói chuyện không ăn khớp, không hợp ý (theo nghĩa Phật giáo: pháp không trúng căn cơ)

佛教禅宗谓说法不契合时机或对方的根机。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语不投机

tóu

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不择人
语义哲学
语义学
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép