Bản dịch của từ 语例 trong tiếng Việt

语例

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语例 (Danh từ)

yǔ lì
01

Cách dùng từ/ câu mẫu; mẫu ngôn ngữ thường dùng (ví dụ minh họa cách phát ngôn hoặc cấu trúc)

用语的惯例。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语例

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép