Bản dịch của từ 语儿乡 trong tiếng Việt

语儿乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语儿乡 (Danh từ)

yǔ ér xiāng
01

Tên địa danh cổ: xứ Ỷ nhi (cổ). Nay là phía tây nam huyện 桐乡, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc.

古地名。今浙江省桐乡县西南。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语儿乡

ér

xiāng

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép