Bản dịch của từ 语关关 trong tiếng Việt
语关关
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
语关关 (Thán từ)
【yǔ guān guān】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng chim kêu ríu rít, giai điệu trong trẻo (theo câu cổ “关关雎鸠”)
形容鸟儿鸣叫之声。语本《诗.周南.关雎》﹕“关关雎鸠。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语关关
yǔ
语
guān
关
Các từ liên quan
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
关上
关东
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
- Các biến thể:
- 語
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤤
䥏
楀
嶼
貐
圉
瘐
䙔
宇
𠕘
齬
䨞
肀
緎
㧒
錥
䂊
与
御
嫗
僪
逳
澚
㹼
调
诩
谧
谓
谭
诋
谝
诂
谅
谆
讴
谰
㦳
舣
炽
珄
㫜
毘
䧍
胤
珊
峧
柱
欪
汉语
英语
语言
语法
词语
德语
法语
日语
俄语
口语
