Bản dịch của từ 语典 trong tiếng Việt

语典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语典 (Danh từ)

yú diǎn
01

Từ ngữ có xuất xứ/điển cố trong văn học; những ngôn từ, cụm từ được trích dẫn từ kinh điển/điển tích (đối lập với “sự” – sự việc có điển tích)

2.典故之一类。指诗文中引用的有出典的语词。相对于“事典”而言。参见“事典”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngữ điển (ở đây: tức 'ngữ pháp', hệ thống quy tắc của ngôn ngữ) — Hán Việt: ngữ + điển (ngôn ngữ chuẩn mực)

1.即语法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语典

diǎn

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
典业
典丽
典乐
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép