Bản dịch của từ 语冰 trong tiếng Việt

语冰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语冰 (Thành ngữ)

yǔ bīng
01

Nói về điều gì đó liên quan đến kinh nghiệm, kiến ​​thức của bản thân nhưng có giới hạn về phạm vi; ám chỉ việc không thể thảo luận những vấn đề rộng hơn do kiến ​​thức hoặc hoàn cảnh hạn chế (với ý nghĩa mỉa mai).

谈论冰。寓见识为时地所限意。语本《庄子.秋水》﹕“井蛙不可以语于海者﹐拘于虚也﹔夏虫不可以语于冰者﹐笃于时也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语冰

bīng

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép