Bản dịch của từ 语出月胁 trong tiếng Việt

语出月胁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语出月胁 (Tính từ)

yǔ chū yuè xié
01

Lời nói kinh ngạc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语出月胁

chū

yuè

xié

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép