Bản dịch của từ 语吃气阻 trong tiếng Việt
语吃气阻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
语吃气阻 (Tính từ)
【yǔ chī qì zǔ】
01
Nói lắp, thở dồn dập đến mức không kịp, miệng nói ngắt quãng; mô tả trạng thái xúc động hoặc căng thẳng khiến nói và thở không thông suốt
谓说话结结巴巴﹐呼吸急促﹐上气不接下气。形容情绪紧张。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语吃气阻
yǔ
语
chī
吃
qì
气
zǔ
阻
Các từ liên quan
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
- Các biến thể:
- 語
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤤
䥏
楀
嶼
貐
圉
瘐
䙔
宇
𠕘
齬
䨞
肀
緎
㧒
錥
䂊
与
御
嫗
僪
逳
澚
㹼
调
诩
谧
谓
谭
诋
谝
诂
谅
谆
讴
谰
㦳
舣
炽
珄
㫜
毘
䧍
胤
珊
峧
柱
欪
汉语
英语
语言
语法
词语
德语
法语
日语
俄语
口语
