Bản dịch của từ 语四言三 trong tiếng Việt

语四言三

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语四言三 (Động từ)

yǔ sì yán sān
01

Nói bừa, nói linh tinh (vô căn cứ; tán gẫu vô trách nhiệm)

指信口乱说闲话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语四言三

yán

sān

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
四一二反革命政变
四七
四三
四上
言三语四
言下
言不二价
言不及义
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép