Bản dịch của từ 语妙天下 trong tiếng Việt

语妙天下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语妙天下 (Tính từ)

yǔ miào tiān xià
01

形容言辞措辞非常精彩巧妙机智妙语连珠令人赞叹漢越語妙 = ngữ diệu, 天下 = tuyệt đỉnh)

形容言语精妙无比。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语妙天下

miào

tiān

xià

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép