Bản dịch của từ 语戏 trong tiếng Việt

语戏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语戏 (Cụm từ)

yǔ xì
01

Nói đùa, cười nói và nô giỡn với nhau (vui vẻ, tếu táo)

谈笑嬉戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语戏

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép